越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiện ích” (1)
tiện ích
英语
形convenience
相关词“tiện ích” (0)
未找到相关词。
短语“tiện ích” (2)
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
This residential area has many public amenities.
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
The resort hotel area will have many high-end amenities.
